Phép dịch "escalator" thành Tiếng Việt
thang cuốn, thang máy, cầu thang tự động là các bản dịch hàng đầu của "escalator" thành Tiếng Việt.
escalator
noun
ngữ pháp
An upward or progressive course. [..]
-
thang cuốn
nounmechanical device
You wouldn't lug a package up the escalator.
Cô không thể lôi một kiện hàng lên thang cuốn.
-
thang máy
mechanical device
Does this stairway go up to the escalator?
Lối này có phải dẫn đến thang máy?
-
cầu thang tự động
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quy định điều chỉnh
- Thang cuốn
- thang máy liên tục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escalator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "escalator"
Các cụm từ tương tự như "escalator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
leo thang
-
leo thang · leo thang chiến tranh
-
bước leo thang · leo thang · sự leo thang
Thêm ví dụ
Thêm