Phép dịch "escapade" thành Tiếng Việt
hành động hoang toàng, sự trốn là các bản dịch hàng đầu của "escapade" thành Tiếng Việt.
escapade
noun
ngữ pháp
A daring or adventurous act; an undertaking which goes against convention. [..]
-
hành động hoang toàng
-
sự trốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " escapade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm