Phép dịch "endurable" thành Tiếng Việt
có thể chịu đựng được là bản dịch của "endurable" thành Tiếng Việt.
endurable
adjective
ngữ pháp
Able to be endured; tolerable; bearable. [..]
-
có thể chịu đựng được
How much more do you think you can endure?
Ngươi nghĩ ngươi có thể chịu đựng được bao lâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " endurable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "endurable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cam chịu · chịu đựng
-
cam chịu · chịu được · chịu đựng · kham · kéo dài · nhẫn nại · nhịn · nại · tồn tại
-
nhẫn nhục
-
hành
-
bấm bụng
-
bền · bền bỉ · bền chắc · bền gan · bền lâu · dai sức chịu đựng · dẻo dai · kiên trì · lâu dài · nhẫn nại · vĩnh viễn
-
khả năng chịu đựng · sức vóc · sự chịu đựng · sự kéo dài · tính nhẫn nại
-
vận động viên chạy bền
Thêm ví dụ
Thêm