Phép dịch "enduringness" thành Tiếng Việt

tính bền vững, tính kiên trì, tính lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "enduringness" thành Tiếng Việt.

enduringness noun ngữ pháp

The quality of being enduring; lastingness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính bền vững

  • tính kiên trì

  • tính lâu dài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính nhẫn nại
    • tính vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " enduringness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "enduringness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch