Phép dịch "endowment" thành Tiếng Việt

món tiền gửi, niên bổng, sự cúng vốn cho là các bản dịch hàng đầu của "endowment" thành Tiếng Việt.

endowment noun ngữ pháp

Something with which a person or thing is endowed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • món tiền gửi

  • niên bổng

  • sự cúng vốn cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự để vốn lại
    • thiên tư
    • tiền quyên giúp
    • tuế khí
    • tài năng
    • vốn cúng cho
    • vốn để lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endowment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "endowment" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "endowment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch