Phép dịch "endrin" thành Tiếng Việt

Endrin là bản dịch của "endrin" thành Tiếng Việt.

endrin noun ngữ pháp

(organic chemistry) A toxic chlorinated polycyclic epoxide sometimes used as a pesticide [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Endrin

    chemical compound

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endrin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endrin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch