Phép dịch "to endure" thành Tiếng Việt

cam chịu, chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "to endure" thành Tiếng Việt.

to endure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam chịu

    verb

    It comes initially from the Latin patior, to endure, or to suffer.

    Nó bắt nguồn từ từ "patior" trong tiếng Latin, tức là chịu đựng, hay cam chịu.

  • chịu đựng

    verb

    I haven’t had to endure abuse, chronic illness, or addiction.

    Tôi chưa phải chịu đựng sự lạm dụng hoặc bị bệnh mãn tính hay nghiện ngập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to endure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "to endure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch