Phép dịch "endotype" thành Tiếng Việt
kiểu mẫu là bản dịch của "endotype" thành Tiếng Việt.
endotype
noun
A subtype of a pathological condition
-
kiểu mẫu
nounMột kiểu mẫu của một tình trạng bệnh lý.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " endotype " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm