Phép dịch "encoding" thành Tiếng Việt
biên mã, 編碼, bộ mã là các bản dịch hàng đầu của "encoding" thành Tiếng Việt.
encoding
noun
verb
ngữ pháp
(computing) The way in which symbols are mapped onto bytes, e.g. in the rendering of a particular font, or in the mapping from keyboard input into visual text. [..]
-
biên mã
nouncharacter encoding (computing)
-
編碼
nouncharacter encoding (computing)
-
bộ mã
-
mã hóa
nounThe process of turning data into a stream of bits. Encoding is part of the serialization process that converts data into a stream of ones and zeros.
My guess is that it's an encoded message.
Tôi đoán đó là một tin nhắn đã mã hóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " encoding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "encoding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ biên mã
-
Mã hóa Entropy
-
mã hóa
-
biên mã · chuyển mã · ghi mã · ghi thành mật mã · lập mã · mã hoá · mã hóa
-
Mã theo chiều dài
-
kênh biên mã · kênh lập mã
-
mã hóa vi phân
-
Danh sách mã hoá bị chặn
Thêm ví dụ
Thêm