Phép dịch "to encode" thành Tiếng Việt
mã hóa là bản dịch của "to encode" thành Tiếng Việt.
to encode
-
mã hóa
verbSelect the character set that will be used to encode your search query
Chọn bộ ký tự dùng để mã hóa yêu cầu tìm kiếm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to encode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm