Phép dịch "encoder" thành Tiếng Việt

bộ biên mã là bản dịch của "encoder" thành Tiếng Việt.

encoder noun ngữ pháp

A device used to encode a signal either for cryptography or compression. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ biên mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encoder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "encoder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encoder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch