Phép dịch "encoding channel" thành Tiếng Việt

kênh biên mã, kênh lập mã là các bản dịch hàng đầu của "encoding channel" thành Tiếng Việt.

encoding channel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kênh biên mã

  • kênh lập mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encoding channel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "encoding channel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch