Phép dịch "encode" thành Tiếng Việt

lập mã, biên mã, ghi mã là các bản dịch hàng đầu của "encode" thành Tiếng Việt.

encode verb ngữ pháp

To convert plain text into code. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập mã

  • biên mã

    noun
  • ghi mã

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ghi thành mật mã
    • mã hóa
    • mã hoá
    • chuyển mã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " encode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ENCODE abbreviation

ENCyclopedia of DNA Elements; a catalogue of all the functional elements, encoded in the human genome

+ Thêm

"ENCODE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ENCODE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "encode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "encode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch