Phép dịch "else" thành Tiếng Việt

khác, nữa, bằng không là các bản dịch hàng đầu của "else" thành Tiếng Việt.

else adjective conjunction adverb ngữ pháp

Other; in addition to previously mentioned items. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    But she is ready to become someone else.

    Nhưng nhóc đã sẵn sàng để trở thành một người khác.

  • nữa

    adverb

    What else do you want?

    Bạn còn cần gì nữa?

  • bằng không

    adjective

    Or else be dragged down by them.

    bằng không sẽ bị chúng lôi xuống.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nếu không
    • hoặc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " else " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "else" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "else" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch