Phép dịch "elucidator" thành Tiếng Việt

người giải thích, người làm sáng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "elucidator" thành Tiếng Việt.

elucidator noun ngữ pháp

One who elucidates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giải thích

  • người làm sáng tỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elucidator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elucidator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elucidator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch