Phép dịch "eloquent" thành Tiếng Việt
hùng biện, hùng hồn là các bản dịch hàng đầu của "eloquent" thành Tiếng Việt.
eloquent
adjective
ngữ pháp
effective in expressing meaning by speech [..]
-
hùng biện
adjectiveYou used to be a little more eloquent.
Mày từng có chút tài hùng biện mà.
-
hùng hồn
Others have eloquently addressed the theme of this meeting.
Những người khác đã nói một cách hùng hồn về đề tài của buổi họp này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eloquent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eloquent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hùng biện · hùng biện · môn tu từ · tài hùng biện
-
một cách hùng hồn
Thêm ví dụ
Thêm