Phép dịch "or else" thành Tiếng Việt
kẻo, nếu không là các bản dịch hàng đầu của "or else" thành Tiếng Việt.
or else
Phrase
adverb
otherwise or as an alternative [..]
-
kẻo
You guys are gonna wanna find cover or else you'll all be wearing turkey dinner.
Tìm chỗ nấp đi, kẻo mặc đồ gà tây về nhà đấy!
-
nếu không
I knew I had to stop his bleeding or else he would die.
Tôi biết rằng mình phải dừng việc chảy máu của ông ấy nếu không ông ấy sẽ chết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " or else " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "or else" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngắt dòng
Thêm ví dụ
Thêm