Phép dịch "elsewhere" thành Tiếng Việt
ở nơi khác là bản dịch của "elsewhere" thành Tiếng Việt.
elsewhere
noun
adverb
ngữ pháp
In or at some other place; away. [..]
-
ở nơi khác
adverbBut elsewhere, deforestation is a last resort to survive.
Nhưng ở nơi khác, phá rừng trở thành phương kế mưu sinh cuối cùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elsewhere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm