Phép dịch "electorship" thành Tiếng Việt

tư cách cử tri là bản dịch của "electorship" thành Tiếng Việt.

electorship noun ngữ pháp

The position or term of an elector. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tư cách cử tri

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " electorship " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Electorship noun ngữ pháp

The position or rule of an Elector. [..]

+ Thêm

"Electorship" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Electorship trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "electorship" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch