Phép dịch "eighthly" thành Tiếng Việt
một phần tám mươi, người thứ tám mươi, tám là là các bản dịch hàng đầu của "eighthly" thành Tiếng Việt.
eighthly
adverb
ngữ pháp
In the eighth place; eighth in a row. [..]
-
một phần tám mươi
-
người thứ tám mươi
-
tám là
-
vật thứ tám mươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eighthly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm