Phép dịch "eighteenth" thành Tiếng Việt

thứ mười tám là bản dịch của "eighteenth" thành Tiếng Việt.

eighteenth noun adjective ngữ pháp

The ordinal form of the number eighteen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ mười tám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eighteenth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eighteenth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch