Phép dịch "eightieth" thành Tiếng Việt

thứ tám mươi là bản dịch của "eightieth" thành Tiếng Việt.

eightieth adjective noun ngữ pháp

The ordinal form of the number eighty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ tám mươi

    ordinal form of the number eighty

    And thus ended the eightieth year of the reign of the judges over the people of Nephi.

    Và như vậy là chấm dứt năm thứ tám mươi dưới chế độ các phán quan của dân Nê Phi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eightieth " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eightieth" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch