Phép dịch "eighty-nine" thành Tiếng Việt

tám mươi chín là bản dịch của "eighty-nine" thành Tiếng Việt.

eighty-nine adjective numeral ngữ pháp

The cardinal number immediately following eighty-eight and preceding ninety. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tám mươi chín

    Cardinal number

    89

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eighty-nine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eighty-nine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch