Phép dịch "eighties" thành Tiếng Việt

những năm 80 là bản dịch của "eighties" thành Tiếng Việt.

eighties noun

Plural form of eighty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • những năm 80

    The CIA got you all hooked on heroin in the sixties, crack in the eighties.

    CIA coi cậu là dân nghiện heroin trong những năm 60, phá hoại trong những năm 80.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eighties " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eighties" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tám mươi chín
  • tám mươi tám
  • 80 tuổi · số tám mươi · taùm möôi · tám mươi · tám mươi tuổi
  • Một chín tám tư
  • Vòng quanh thế giới trong 80 ngày
  • 80 tuổi · số tám mươi · taùm möôi · tám mươi · tám mươi tuổi
  • 80 tuổi · số tám mươi · taùm möôi · tám mươi · tám mươi tuổi
  • 80 tuổi · số tám mươi · taùm möôi · tám mươi · tám mươi tuổi
Thêm

Bản dịch "eighties" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch