Phép dịch "eighth note" thành Tiếng Việt
Nốt móc đơn là bản dịch của "eighth note" thành Tiếng Việt.
eighth note
noun
ngữ pháp
(music) A note having one-eighth the duration of a full note; a quaver [..]
-
Nốt móc đơn
musical note duration
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eighth note " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eighth note" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nốt móc năm
Thêm ví dụ
Thêm