Phép dịch "educator" thành Tiếng Việt

nhà sư phạm, thầy dạy là các bản dịch hàng đầu của "educator" thành Tiếng Việt.

educator noun ngữ pháp

A person distinguished for his/her educational work [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà sư phạm

    My younger sister Judith was an author, composer, and educator.

    Em gái của tôi, Judith là một tác giả, nhà soạn nhạc, và nhà sư phạm.

  • thầy dạy

    A good forensic expert also has to be a good educator,

    Một chuyên gia pháp chứng giỏi cũng phải là một thầy dạy giỏi,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " educator " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "educator" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "educator" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch