Phép dịch "educt" thành Tiếng Việt
vật chiết là bản dịch của "educt" thành Tiếng Việt.
educt
noun
ngữ pháp
That which is educed [..]
-
vật chiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " educt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "educt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chiết · sự rút ra · sự thoát ra
Thêm ví dụ
Thêm