Phép dịch "self-education" thành Tiếng Việt

sự tự học là bản dịch của "self-education" thành Tiếng Việt.

self-education noun

the process of educating yourself

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tự học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " self-education " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "self-education" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "self-education" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch