Phép dịch "educative" thành Tiếng Việt

thuộc sự giáo dục là bản dịch của "educative" thành Tiếng Việt.

educative adjective ngữ pháp

serving to educate; educational [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuộc sự giáo dục

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " educative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "educative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "educative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch