Phép dịch "re-education" thành Tiếng Việt
sự giáo dục lại là bản dịch của "re-education" thành Tiếng Việt.
re-education
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of reeducation. [..]
-
sự giáo dục lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " re-education " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "re-education" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉnh huấn · cải tạo · giáo dục lại
Thêm ví dụ
Thêm