Phép dịch "eduction" thành Tiếng Việt
sự chiết, sự rút ra, sự thoát ra là các bản dịch hàng đầu của "eduction" thành Tiếng Việt.
eduction
noun
ngữ pháp
The act of educing, of deducing: deduction. [..]
-
sự chiết
-
sự rút ra
-
sự thoát ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eduction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eduction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vật chiết
Thêm ví dụ
Thêm