Phép dịch "educated" thành Tiếng Việt
có học, có học thức, được đào tạo là các bản dịch hàng đầu của "educated" thành Tiếng Việt.
educated
adjective
verb
ngữ pháp
Having attained a level of higher education, such as a college degree. [..]
-
có học
We know that he was a humble and not academically educated young man.
Chúng ta biết rằng ông là một thiếu niên hèn mọn và không có học vấn.
-
có học thức
Some are well educated, while others have very little education.
Một số người có học thức cao, trong khi đó những người khác rất ít học.
-
được đào tạo
These are smart, well-educated kids, hand-picked and trained to be martyrs.
Họ thông minh, được đào tạo bài bản, được chọn lọc kỹ và huấn luyện để hi sinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " educated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "educated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huấn đạo
-
sự giáo dục lại
-
Giáo dục tuổi ấu thơ
-
Giáo dục khai phóng
-
thể dục · 體育
-
Triết học giáo dục
-
sự tự học
-
thuộc sự giáo dục
Thêm ví dụ
Thêm