Phép dịch "educate" thành Tiếng Việt
dạy, giáo dục, giáo là các bản dịch hàng đầu của "educate" thành Tiếng Việt.
educate
verb
ngữ pháp
To instruct or train. [..]
-
dạy
verbMy father saved every penny he earned to buy me a proper education.
Cha tôi chắt bóp từng đồng xu một để tôi được dạy dỗ đàng hoàng.
-
giáo dục
nounWhat do you think about Japan's educational system?
Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
-
giáo
verbWhat do you think about Japan's educational system?
Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhấn trọng âm
- cho ăn học
- rèn luyện
- nuôi dưỡng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " educate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "educate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huấn đạo
-
sự giáo dục lại
-
Giáo dục tuổi ấu thơ
-
Giáo dục khai phóng
-
thể dục · 體育
-
Triết học giáo dục
-
sự tự học
-
thuộc sự giáo dục
Thêm ví dụ
Thêm