Phép dịch "Education" thành Tiếng Việt
Giáo dục, giáo dục, 教育 là các bản dịch hàng đầu của "Education" thành Tiếng Việt.
Education, Audiovisual and Culture Executive Agency [..]
-
Giáo dục
What do you think about Japan's educational system?
Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Education " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(uncountable) The process or art of imparting knowledge, skill and judgment [..]
-
giáo dục
nounprocess or art of imparting knowledge, skill and judgment [..]
What do you think about Japan's educational system?
Bạn nghĩ gì về hệ thống giáo dục của Nhật Bản?
-
教育
nounprocess or art of imparting knowledge, skill and judgment
-
sự
nounprocess or art of imparting knowledge, skill and judgment
But that math liberation didn't get into education yet.
Nhưng sự giải phóng này chưa đi được vào giáo dục.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- học vấn
- nền giáo dục
- sự giáo dục
- 教
- 養
- dạy dỗ
- giáo dưỡng
- sự cho ăn học
- sự dạy
- sự rèn luyện
- vốn học
Hình ảnh có "Education"
Các cụm từ tương tự như "Education" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
huấn đạo
-
sự giáo dục lại
-
Giáo dục tuổi ấu thơ
-
Giáo dục khai phóng
-
thể dục · 體育
-
Triết học giáo dục
-
sự tự học
-
thuộc sự giáo dục