Phép dịch "disroot" thành Tiếng Việt

nhổ rễ, trục ra khỏi, đuổi ra khỏi là các bản dịch hàng đầu của "disroot" thành Tiếng Việt.

disroot verb ngữ pháp

To tear up the roots of, or by the roots; to tear from a foundation; to uproot.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhổ rễ

  • trục ra khỏi

  • đuổi ra khỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disroot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "disroot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch