Phép dịch "disrespect" thành Tiếng Việt
sự thiếu tôn trọng là bản dịch của "disrespect" thành Tiếng Việt.
disrespect
verb
noun
ngữ pháp
A lack of respect, esteem or courteous behaviour. [..]
-
sự thiếu tôn trọng
I'm not gonna sit here and be disrespect...
Tôi sẽ không ngồi đây để đón nhận sự thiếu tôn trọng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disrespect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disrespect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lờn
-
khinh nhờn
-
bất kính
Thêm ví dụ
Thêm