Phép dịch "disruption" thành Tiếng Việt

sự phá vỡ, sự gẫy vỡ, sự đánh thủng là các bản dịch hàng đầu của "disruption" thành Tiếng Việt.

disruption noun ngữ pháp

An interruption to the regular flow or sequence of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phá vỡ

    by either the disruption or incorporation of new genetic information.

    bằng sự phá vỡ hoặc hợp nhất thông tin di truyền mới.

  • sự gẫy vỡ

  • sự đánh thủng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đập gãy
    • sự đập vỗ
    • tình trạng chia rẽ
    • tình trạng xâu xé
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " disruption " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "disruption" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phá vỡ
  • làm gián đoạn · làm rối loạn · phá vỡ · đập gãy · đập vỗ
  • gây rối · phá vỡ · đánh thủng · đập gãy · đập vỗ
  • làm gián đoạn · làm rối loạn · phá vỡ · đập gãy · đập vỗ
  • gây rối · phá vỡ · đánh thủng · đập gãy · đập vỗ
  • làm gián đoạn · làm rối loạn · phá vỡ · đập gãy · đập vỗ
Thêm

Bản dịch "disruption" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch