Phép dịch "dissatisfy" thành Tiếng Việt
không làm hài lòng, không làm bằng lòng, không làm thoả mãn là các bản dịch hàng đầu của "dissatisfy" thành Tiếng Việt.
dissatisfy
verb
ngữ pháp
To fail to satisfy. [..]
-
không làm hài lòng
-
không làm bằng lòng
-
không làm thoả mãn
-
làm bất mãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dissatisfy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dissatisfy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất bình · bất mãn
-
bất mãn · không bằng lòng · không hài lòng · không thoả mãn · không thỏa mãn
-
bất mãn · không bằng lòng · không hài lòng · không thoả mãn · không thỏa mãn
Thêm ví dụ
Thêm