Phép dịch "disrupt" thành Tiếng Việt
phá vỡ, đập gãy, đập vỗ là các bản dịch hàng đầu của "disrupt" thành Tiếng Việt.
disrupt
adjective
verb
ngữ pháp
(transitive) To throw into confusion or disorder. [..]
-
phá vỡ
Yet we have succeeded in disrupting the balance so essential to life.
Nhưng chúng ta đã phá vỡ sự cân bằng thiết yếu của sự sống.
-
đập gãy
-
đập vỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm gián đoạn
- làm rối loạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disrupt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "disrupt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phá vỡ
-
gây rối · phá vỡ · đánh thủng · đập gãy · đập vỗ
-
sự gẫy vỡ · sự phá vỡ · sự đánh thủng · sự đập gãy · sự đập vỗ · tình trạng chia rẽ · tình trạng xâu xé
-
gây rối · phá vỡ · đánh thủng · đập gãy · đập vỗ
-
sự gẫy vỡ · sự phá vỡ · sự đánh thủng · sự đập gãy · sự đập vỗ · tình trạng chia rẽ · tình trạng xâu xé
Thêm ví dụ
Thêm