Phép dịch "diffused" thành Tiếng Việt
lan rộng, lộn xộn, phân tán là các bản dịch hàng đầu của "diffused" thành Tiếng Việt.
diffused
adjective
verb
Simple past tense and past participle of diffuse . [..]
-
lan rộng
Rule out diffuse process, you're stuck with single process, affecting just the pancreas.
Nếu loại bỏ bệnh lan rộng, anh lại kẹt với việc nó chỉ anh hưởng tới tuyến tụy.
-
lộn xộn
-
phân tán
adjectiveSo we're seeing a great change in terms of diffusion of power.
Vậy chúng ta đã thấy được một sự thay đổi lớn khi nói về sự phân tán quyền lực.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phổ biến
- rối rắm
- thiếu chặt chẽ
- truyền bá
- tản mạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffused " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diffused" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dài dòng · tính khuếch tán · tính rườm rà
-
hằng số khuếch tán
-
có thể khuếch tán
-
Basedow
-
Quá trình truyền bá · Sự phổ biến
-
tiếp giáp khuếch tán
-
điện dung khuếch tán
-
khuếch tán tăng
Thêm ví dụ
Thêm