Phép dịch "diffract" thành Tiếng Việt

làm nhiễu xạ, nhiễm xạ, nhiễu xạ là các bản dịch hàng đầu của "diffract" thành Tiếng Việt.

diffract verb ngữ pháp

(transitive) To cause diffraction [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nhiễu xạ

  • nhiễm xạ

  • nhiễu xạ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diffract " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diffract" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diffract" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch