Phép dịch "diffluent" thành Tiếng Việt
chảy ra, chảy rữa, chảy thành nước là các bản dịch hàng đầu của "diffluent" thành Tiếng Việt.
diffluent
adjective
ngữ pháp
Flowing apart or off; dissolving; not fixed.
-
chảy ra
-
chảy rữa
-
chảy thành nước
-
tràn ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffluent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm