Phép dịch "diffuser" thành Tiếng Việt

máy khuếch tán, ống khuếch tán là các bản dịch hàng đầu của "diffuser" thành Tiếng Việt.

diffuser noun ngữ pháp

Any person or thing that diffuses [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy khuếch tán

    And this is an English willow air diffuser,

    Và đây là máy khuếch tán không khí của Anh.

  • ống khuếch tán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " diffuser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "diffuser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "diffuser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch