Phép dịch "diffidently" thành Tiếng Việt
nhút nhát, rụt rè là các bản dịch hàng đầu của "diffidently" thành Tiếng Việt.
diffidently
adverb
ngữ pháp
In a diffident manner; without confidence in oneself. [..]
-
nhút nhát
-
rụt rè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " diffidently " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "diffidently" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhút nhát · quá khiêm tốn · rụt rè · thiếu tự tin
-
sự nhút nhát · sự quá khiêm tốn · sự rụt rè · sự thiếu tự tin
Thêm ví dụ
Thêm