Phép dịch "devolution" thành Tiếng Việt

sự thoái hoá, sự trao cho, sự uỷ thác cho là các bản dịch hàng đầu của "devolution" thành Tiếng Việt.

devolution noun ngữ pháp

A rolling down. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự thoái hoá

    It was that devolution that eventually led to his capture.

    Sự thoái hoá dẫn đến lệnh bắn hắn.

  • sự trao cho

  • sự uỷ thác cho

  • sự để lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devolution " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devolution" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch