Phép dịch "devitrify" thành Tiếng Việt
làm mờ là bản dịch của "devitrify" thành Tiếng Việt.
devitrify
verb
ngữ pháp
(of a glassy material) To become crystalline and brittle [..]
-
làm mờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " devitrify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm