Phép dịch "devolve" thành Tiếng Việt

phân cấp, rơi vào, trao cho là các bản dịch hàng đầu của "devolve" thành Tiếng Việt.

devolve verb ngữ pháp

(transitive) to delegate something to someone else [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân cấp

    verb

    It's true that he's devolving, but this last victim definitely had a message.

    Sự thật là hắn đang phân cấp, nhưng nạn nhân mới này chắc chắn có một thông điệp.

  • rơi vào

    and this certainty quickly devolves

    Và điều này chắc chắn nhanh chóng rơi vào

  • trao cho

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trút cho
    • trút lên
    • uỷ thác cho
    • được trao cho
    • được uỷ cho
    • để vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devolve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "devolve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "devolve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch