Phép dịch "devoid" thành Tiếng Việt

trống rỗng, không có là các bản dịch hàng đầu của "devoid" thành Tiếng Việt.

devoid adjective verb ngữ pháp

empty; having none of; completely without [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trống rỗng

    I've known Jon long enough to see he isn't devoid of emotion.

    Tôi biết Jon đủ lâu để hiểu rằng anh ta không có sự trống rỗng trong cảm xúc.

  • không có

    A thief, physically capable, compulsively devious and utterly devoid of soul.

    Một tên trộm, năng lực thể chất, nghịch ngợm và hoàn toàn không có linh hồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devoid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devoid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch