Phép dịch "devitrification" thành Tiếng Việt

sự hoá mờ là bản dịch của "devitrification" thành Tiếng Việt.

devitrification noun ngữ pháp

The formation of small crystals in a glass as a result of slow cooling from the molten state [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hoá mờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " devitrification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "devitrification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch