Phép dịch "deviser" thành Tiếng Việt
người phát minh, người sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "deviser" thành Tiếng Việt.
deviser
noun
ngữ pháp
A person who devises; a planner [..]
-
người phát minh
-
người sáng chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deviser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm