Phép dịch "deviser" thành Tiếng Việt

người phát minh, người sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "deviser" thành Tiếng Việt.

deviser noun ngữ pháp

A person who devises; a planner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người phát minh

  • người sáng chế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deviser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deviser" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có thể nghĩ ra · có thể phát minh · có thể sáng chế · có thể tìm ra
  • bày · bày kế · bày mưu · di sản · mưu đồ · nghĩ ra · phát minh · phát minh ra · sáng chế · sự để lại · âm mưu · đặt · đặt kế hoạch
Thêm

Bản dịch "deviser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch